chuyển đạt

chuyển đạt

Thư ký chuyển đạt thông điệp của giám đốc đến nhân viên.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Truyền đạt, chuyển giao thông tin, ý kiến, mệnh lệnh từ một người hoặc cấp trên đến một người hoặc cấp dưới khác: Hành động làm trung gian để thông tin, chỉ thị được thông suốt từ nơi phát ra đến nơi nhận.
    • Thông báo, chuyển lời: Hành động nói lại, viết lại một cách chính thức nội dung từ một bên này sang một bên khác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Tôi nhiệm vụ chuyển đạt chỉ thị của giám đốc đến toàn thể nhân viên. (Tôi nhiệm vụ truyền đạt chỉ thị của giám đốc đến toàn thể nhân viên.)
    • Thư ký sẽ chuyển đạt nguyện vọng của anh tới ban lãnh đạo. (Thư ký sẽ thông báo nguyện vọng của anh tới ban lãnh đạo.)
    • Anh ấy đã trung thành chuyển đạt nguyên văn lời nhắn. (Anh ấy đã trung thành truyền đạt nguyên văn lời nhắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chuyển đạt nguyên văn": truyền đạt lại chính xác từng câu, từng chữ của bản gốc.

    • Người phiên dịch phải khả năng chuyển đạt nguyên văn ý kiến của hai bên. (Người phiên dịch phải khả năng truyền đạt chính xác ý kiến của hai bên.)
  • "chuyển đạt trung thành": truyền đạt một cách trung thực, không thêm bớt, không làm sai lệch ý nghĩa.

    • Sứ giả trách nhiệm chuyển đạt trung thành thông điệp của nhà vua. (Sứ giả trách nhiệm truyền đạt trung thực thông điệp của nhà vua.)
Biến thể từ gần giống
  • Chuyển giao (động từ): giao lại, trao lại (thường dùng cho vật chất, quyền lợi, trách nhiệm).

    • Chuyển giao công nghệ. (Trao lại công nghệ.)
  • Truyền đạt (động từ): từ gần nghĩa nhất, chỉ việc truyền thông tin, kiến thức, tư tưởng từ người này sang người khác.

    • Truyền đạt kinh nghiệm. (Truyền lại kinh nghiệm.)
  • Thông báo (động từ): báo cho biết, thông tin về một sự việc, sự kiện.

    • Thông báo kết quả. (Báo cáo kết quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Truyền đạt: thông báo, phổ biến thông tin, ý kiến.
  • Thông tri: thông báo chính thức (thường dùng trong văn bản hành chính).
  • Chuyển lời: nói lại lời của người khác (thường dùng trong giao tiếp trực tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "chuyển đạt" trong tiếng Việt. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ đơn lẻ hoặc kết hợp với tân ngữ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "chuyển đạt" một cách cố định.)